TL;DR
Pale Ale kiểu Mỹ màu hổ phách nhạt, cân bằng giữa vị caramel nhẹ của malt và hương cam chanh, bưởi của hoa bia Mỹ. Khoảng 5,3% cồn, đắng vừa phải. Công thức chỉ khó hơn SMaSH một chút vì có thêm malt đặc biệt.
Tính cho hiệu suất nấu (brewhouse efficiency) 72%, đun sôi 60 phút. Mẻ 10 L: chia đôi mọi lượng nguyên liệu, giữ nguyên nhiệt độ và thời gian.
Nguyên liệu
Malt (grain bill)
| Malt | Khối lượng | Tỷ lệ | Màu |
|---|---|---|---|
| Pale Ale malt (2-row) | 4,20 kg | 88% | 3 °L |
| Crystal 40L | 0,35 kg | 7% | 40 °L |
| Munich malt | 0,25 kg | 5% | 9 °L |
| Tổng | 4,80 kg | 100% |
Men
SafAle US-05 (men khô): 1 gói 11,5 g, hoạt hóa trước. Độ lên men (attenuation) khoảng 76%.
Nguyên liệu & chi phí theo nồi của bạn
Chọn mẻ 20 L hoặc nồi All-in-one 40 L, 50 L, 70 L để xem lượng nguyên liệu, nước và chi phí theo giá ABV Beer Shop.
Lịch thả hoa bia
| Thời điểm | Hoa bia | Lượng | Alpha acid | IBU | Mục đích |
|---|---|---|---|---|---|
| 60' | Magnum (pellet) | 17 g | 13,0% | 25 | Vị đắng sạch |
| 15' | Centennial (pellet) | 20 g | 10,0% | 11 | Đắng + hương chanh |
| Flameout (0') | Cascade (pellet) | 30 g | 5,5% | – | Hương bưởi |
| Dry hop, ngày 6 (4 ngày) | Cascade (pellet) | 40 g | 5,5% | – | Hương hoa, cam chanh |
Thời điểm tính theo số phút còn lại của lần đun sôi. Nếu hoa bia bạn mua có % alpha acid khác, chỉnh số gram theo tỷ lệ để giữ IBU.
Lịch lên men
| Giai đoạn | Nhiệt độ | Số ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lên men chính | 18 °C | 5 | Cấy men ở 18 °C |
| Nâng nhiệt + dry hop | 20 °C | 5 | Thả dry hop ngày 6 |
| Hạ lạnh sâu (tùy chọn) | 3 °C | 2 |
Đóng chai
- Mức gas mục tiêu: 2,4 volumes CO₂.
- Đường mía tạo gas cho 20 L (bia đạt tối đa 20 °C khi lên men): khoảng 123 g. Tính lại bằng công cụ tính đường tạo gas nếu thể tích thực tế khác.
- Ủ gas: 2 tuần ở 20–24 °C, rồi làm lạnh. Ngon nhất trong 6–8 tuần đầu.
Quy trình nấu (BIAB)
| Việc | Thông số |
|---|---|
| Nước tổng | Khoảng 29,8 L |
| Nhiệt độ nước trước khi đổ malt | 69 °C |
| Đường hóa | 66 °C trong 60 phút |
| Mash out (tùy chọn) | 76 °C trong 10 phút |
| Sôi hoa | 60 phút; thêm 1 viên Whirlfloc ở phút 15 |
| Hạ lạnh | Xuống 18 °C rồi cấy men |
Nếu dùng nước RO, thêm 2 g thạch cao (gypsum) và 1 g canxi clorua vào nước đường hóa để vị đắng rõ và khô hơn. Xem Nước nấu bia.
Ghi chú
- Crystal 40L cho màu hổ phách và vị caramel. Đừng tăng quá 0,5 kg, bia sẽ ngọt và nặng.
- Munich malt thêm vị bánh mì nướng. Có thể thay bằng thêm 0,25 kg Pale Ale malt.
- Muốn đắng hơn (gần IPA): tăng Magnum lên 22 g và dry hop lên 60 g.
Tính độ cồn mẻ của bạn
Đo OG vào ngày nấu và FG trước khi đóng chai, rồi nhập vào đây để so với con số của công thức.
Pro-tips
- Thả dry hop khi krausen vừa xẹp, lúc men vẫn còn hoạt động nhẹ, để men hấp thụ bớt oxy đi vào cùng hoa bia.
- Pale Ale ngon nhất khi còn tươi. Đừng giữ quá 2 tháng.
Ghi chép mẻ nấu
| Ngày nấu / Mẻ số | |
|---|---|
| Nhiệt độ đường hóa (đầu / cuối) | |
| Thể tích & tỷ trọng trước sôi | |
| OG thực tế | |
| Nhiệt độ cấy men | |
| FG (3 lần đo) | |
| Đường mồi (g) / CO₂ | |
| ABV thực tế | |
| Ghi chú, lần sau đổi gì |
